Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ xưng hô thân mật dành cho trẻ nhỏ hoặc người yêu thương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảo bảo
Từng chữ
- 宝bảoquý giá
- 宝bảoquý giá
Tầng từ vựng
Từ láy reduplication, dùng thân mật cho trẻ nhỏ. Cũng dùng cho người yêu/ chồng vợ trong ngữ cảnh thân mật.
Câu ví dụ
- 宝宝睡着了
Kết hợp thường gặp
- 宝宝巴士
- 男宝宝
- 女宝宝
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.