Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎo*bǎo

Nghĩa tiếng Việt

em bé, bé yêu, bảo bối

Âm Hán Việt

bảo bảo

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bộ: (trẻ con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ xưng hô thân mật dành cho trẻ nhỏ hoặc người yêu thương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảo bảo

Từng chữ

  • bảoquý giá
  • bảoquý giá

Tầng từ vựng

Từ láy reduplication, dùng thân mật cho trẻ nhỏ. Cũng dùng cho người yêu/ chồng vợ trong ngữ cảnh thân mật.

Câu ví dụ

  • 宝宝睡着了bǎobao shuìzháo le thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 宝宝巴士
  • 男宝宝
  • 女宝宝

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.