Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dìngxiàngpéiyù

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng hoặc đào tạo theo một hướng nhất định

Âm Hán Việt

định hướng bồi dục

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong lĩnh vực sinh học hoặc giáo dục để chỉ việc tạo ra kết quả theo mục tiêu đã định

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

định hướng bồi dục

Từng chữ

  • địnhđịnh; yên lặng
  • hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
  • bồivun xới, bón
  • dụcnuôi nấng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学校正在进行定向培育人才的计划。xuéxiào zhèngzài jìnxíng dìngxiàngpéiyù réncái de jìhuà thanh 2

    Nhà trường đang thực hiện kế hoạch đào tạo nhân tài theo định hướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.