Từ vựng tiếng Trung
guān*lì

Nghĩa tiếng Việt

Quan lại — quan chức và lại dịch (cấp cao và cấp thấp trong bộ máy quan liêu); giới làm việc cho nhà nước trong hệ thống phong kiến. Mang sắc thái lịch sử, cổ điển.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ mang sắc thái lịch sử, thường dùng khi bàn về hệ thống phong kiến. Trong ngữ cảnh hiện đại, dùng 官员 (quan viên) thay thế.

Câu ví dụ

  • 古代的官吏必须通过科举才能入仕。Gǔdài de guānlì bìxū tōngguò kējǔ cái néng rùshì. thanh 3

    Quan lại thời xưa phải qua thi khoa cử mới được vào làm quan.

  • 腐败的官吏让百姓苦不堪言。Fǔbài de guānlì ràng bǎixìng kǔ bù kān yán. thanh 3

    Quan lại tham nhũng khiến dân chúng khổ sở không kể xiết.

  • 他在书中描述了清朝官吏的生活。Tā zài shū zhōng miáoshù le Qīngcháo guānlì de shēnghuó. thanh 1

    Ông mô tả cuộc sống của quan lại thời nhà Thanh trong cuốn sách.

  • 官吏贪污是历朝历代都难以根除的问题。Guānlì tānwū shì lì cháo lì dài dōu nán yǐ gēnchú de wèntí. thanh 1

    Quan lại tham nhũng là vấn đề khó bề xoá bỏ qua các triều đại lịch sử.

Kết hợp thường gặp

  • 地方官吏dìfāng guānlì thanh 4

    quan lại địa phương

  • 腐败官吏fǔbài guānlì thanh 3

    quan lại tham nhũng

  • 官吏制度guānlì zhìdù thanh 1

    chế độ quan lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.