Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ mang sắc thái lịch sử, thường dùng khi bàn về hệ thống phong kiến. Trong ngữ cảnh hiện đại, dùng 官员 (quan viên) thay thế.
Câu ví dụ
- 古代的官吏必须通过科举才能入仕。
Quan lại thời xưa phải qua thi khoa cử mới được vào làm quan.
- 腐败的官吏让百姓苦不堪言。
Quan lại tham nhũng khiến dân chúng khổ sở không kể xiết.
- 他在书中描述了清朝官吏的生活。
Ông mô tả cuộc sống của quan lại thời nhà Thanh trong cuốn sách.
- 官吏贪污是历朝历代都难以根除的问题。
Quan lại tham nhũng là vấn đề khó bề xoá bỏ qua các triều đại lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 地方官吏
quan lại địa phương
- 腐败官吏
quan lại tham nhũng
- 官吏制度
chế độ quan lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.