Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong văn bản báo chí, tin tức về quân sự hoặc thiên tai; mang tính trang trọng.
Câu ví dụ
- 官兵奋勇抗敌
Quan binh dũng cảm chống giặc
- 救灾官兵连夜转移受困群众
Quan binh cứu hộ thức suốt đêm di chuyển người dân bị mắc kẹt
- 官兵关系融洽,士气高涨
Quan hệ sĩ quan-binh lính hòa thuận, tinh thần chiến đấu cao
- 一批官兵参与了此次救援行动
Một đơn vị quan binh tham gia chiến dịch cứu hộ lần này
Kết hợp thường gặp
- 救灾官兵
quan binh cứu hộ thiên tai
- 官兵关系
quan hệ giữa sĩ quan và binh lính
- 武装官兵
quan binh vũ trang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.