Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ tầng lớp quan chức hoặc làm tính từ chỉ tác phong làm việc xa rời thực tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quan liêu
Từng chữ
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
- 僚liêubạn cùng làm việc, người cùng làm quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang nghĩa tiêu cực, chỉ bộ máy quan chức cứng nhắc, thủ tục rườm rà.
Câu ví dụ
- 官僚机构往往效率低下。
Cơ quan quan liêu thường hiệu quả thấp.
- 他讨厌那些官僚主义者。
Anh ấy ghét những người quan liêu.
- 我们要克服官僚作风。
Chúng ta cần khắc phục tác phong quan liêu.
- 旧时代的官僚欺压百姓。
Quan lại thời xưa áp bách dân thường.
Kết hợp thường gặp
- 官僚主义
chủ nghĩa quan liêu
- 官僚作风
tác phong quan liêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.