Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như nền kinh tế, góc nhìn, chính sách
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoành quan
Từng chữ
- 宏hoànhto tát, rộng rãi
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi cặp với 微观 (wēiguān — vi mô) trong các bài viết học thuật hay chính sách kinh tế.
Câu ví dụ
- 我们需要从宏观角度分析这个问题
Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ góc độ vĩ mô
- 宏观经济政策影响所有人
Chính sách kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến mọi người
- 宏观调控是政府的重要职能
Điều tiết vĩ mô là chức năng quan trọng của chính phủ
- 从宏观来看,形势比较乐观
Nhìn từ góc vĩ mô, tình hình khá lạc quan
Kết hợp thường gặp
- 宏观经济
kinh tế vĩ mô
- 宏观调控
điều tiết vĩ mô
- 宏观角度
góc độ vĩ mô
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.