Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ完整 nhấn mạnh không thiếu sót, đầy đủ. Thường đi với story (故事), sentence (句子), system (系统).
Câu ví dụ
- 这个故事非常完整。
Câu chuyện này rất hoàn chỉnh.
- 请给我一份完整的报告。
Hãy cho tôi một bản báo cáo hoàn chỉnh.
Kết hợp thường gặp
- 完整的句子
câu hoàn chỉnh
- 保持完整
giữ nguyên vẹn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.