Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái bảo quản của đồ vật, công trình
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoàn hảo
Từng chữ
- 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả vật thể hoặc trạng thái không bị hư hại.
Câu ví dụ
- 这本书完好无损
Quyển sách này nguyên vẹn không bị hư hại
- 建筑保存完好
Công trình được bảo tồn nguyên vẹn
- 东西完好地放在那里
Đồ vật được đặt nguyên vẹn ở đó
- 他的身体完好
Cơ thể anh ấy vẫn nguyên vẹn
Kết hợp thường gặp
- 完好无损
nguyên vẹn không tổn hại
- 保存完好
được bảo tồn nguyên vẹn
- 完好如初
nguyên vẹn như lúc đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.