Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cuộc sống dễ dàng, thoải mái, không gian khó. Có thể mang nghĩa tiêu cực (lười biếng, không phấn đấu).
Câu ví dụ
- 这里的生活很安逸
Cuộc sống ở đây rất thoải mái
- 不要贪图安逸
Đừng tham lối sống an nhàn
- 安逸的生活
Cuộc sống thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 安逸
Thoải mái, an nhàn
- 贪图安逸
Tham lối sống an nhàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.