Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, miêu tả cuộc sống hoặc môi trường thoải mái, ít lo nghĩ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
an dật
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 逸dậtlầm lỗi; ẩn dật; nhàn rỗi; buông thả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cuộc sống dễ dàng, thoải mái, không gian khó. Có thể mang nghĩa tiêu cực (lười biếng, không phấn đấu).
Câu ví dụ
- 这里的生活很安逸
Cuộc sống ở đây rất thoải mái
- 不要贪图安逸
Đừng tham lối sống an nhàn
- 安逸的生活
Cuộc sống thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 安逸
Thoải mái, an nhàn
- 贪图安逸
Tham lối sống an nhàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.