Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc sắp xếp, bố trí người hoặc vật vào vị trí phù hợp. Trong ngữ cảnh nhân đạo, '安置灾民' là bố trí nơi ở cho người vùng thiên tai.
Câu ví dụ
- 政府妥善安置了灾民
Chính phủ đã bố trí thỏa đáng người dân vùng thiên tai
- 我们需要安置这些家具
Chúng ta cần sắp xếp những món đồ nội thất này
- 他找到了一份新工作并安置下来
Anh ấy tìm được một công việc mới và ổn định cuộc sống
- 请安置好行李
Vui lòng sắp xếp hành lý xong xuôi
Kết hợp thường gặp
- 安置灾民
bố trí người dân vùng thiên tai
- 妥善安置
sắp xếp thỏa đáng
- 安置房
nhà tái định cư
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.