Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ānquánbōli安

Nghĩa tiếng Việt

kính an toàn

Âm Hán Việt

an toàn pha li

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: 入 (vào trong)

6 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

9 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại kính khó vỡ hoặc khi vỡ không gây nguy hiểm, dùng trong xây dựng và xe cộ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

an toàn pha li

Từng chữ

  • 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • 全toàntất cả, toàn bộ
  • 玻pha(xem: pha ly 玻璃)
  • 璃li(xem: pha ly 玻璃, lưu ly 琉璃)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.