Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ đứa trẻ/trẻ em. 小孩子 (xiǎo háizi) là đứa trẻ nhỏ. Đếm 用 个 (yī gè háizi).
Câu ví dụ
- 他们有一个孩子
Họ có một đứa con
- 孩子在玩
Đứa trẻ đang chơi
- 孩子很可爱
Đứa trẻ rất đáng yêu
- 几个孩子?
Bao nhiêu đứa con?
Kết hợp thường gặp
- 小孩子
đứa trẻ nhỏ
- 男孩子
đứa bé trai
- 女孩子
đứa bé gái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.