Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
gū*jiā
guǎ*rén

Nghĩa tiếng Việt

người cô đơn, kẻ cô độc

Âm Hán Việt

cô gia quả nhân

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để tự giễu hoặc miêu tả trạng thái cô độc, không có vây cánh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cô gia quả nhân

Từng chữ

  • cô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • quảít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他现在成了孤家寡人。Tā xiànzài chéngle gūjiā guǎrén. thanh 1
  • 作为一个领导者,不能成为孤家寡人。Zuòwéi yīgè lǐngdǎozhě, bùnéng chéngwéi gūjiā guǎrén. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.