Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa孤儿 chỉ trẻ mồ côi không có cha mẹ hoặc người giám hộ. 孤儿院 (gū'ér yuàn) là trại trẻ mồ côi. Không dùng cho người lớn.
Câu ví dụ
- 孤儿院为失去父母的孩子提供照顾。
Trại trẻ mồ côi cung cấp sự chăm sóc cho những đứa trẻ mất cha mẹ.
- 战争让很多孩子成为了孤儿。
Chiến tranh khiến nhiều đứa trẻ trở thành trẻ mồ côi.
- 她从小就是孤儿,由奶奶抚养长大。
Cô ấy từ nhỏ đã là trẻ mồ côi, được bà nội nuôi dưỡng.
- 很多爱心人士定期去孤儿院做义工。
Nhiều người hảo tâm thường xuyên đến trại trẻ mồ côi làm tình nguyện.
Kết hợp thường gặp
- 孤儿院
trại trẻ mồ côi
- 成为孤儿
trở thành trẻ mồ côi
- 收养孤儿
nhận nuôi trẻ mồ côi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.