Từ vựng tiếng Trung
gū'ér

Nghĩa tiếng Việt

trẻ mồ côi (đứa trẻ mất cha mẹ hoặc không có người nuôi dưỡng)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

8 nét

Bộ: (con)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

孤儿 chỉ trẻ mồ côi không có cha mẹ hoặc người giám hộ. 孤儿院 (gū'ér yuàn) là trại trẻ mồ côi. Không dùng cho người lớn.

Câu ví dụ

  • 孤儿院为失去父母的孩子提供照顾。Gū'ér yuàn wèi shīqù fùmǔ de háizi tígōng zhàogù. thanh 1

    Trại trẻ mồ côi cung cấp sự chăm sóc cho những đứa trẻ mất cha mẹ.

  • 战争让很多孩子成为了孤儿。Zhànzhēng ràng hěn duō háizi chéngwéile gū'ér. thanh 4

    Chiến tranh khiến nhiều đứa trẻ trở thành trẻ mồ côi.

  • 她从小就是孤儿,由奶奶抚养长大。Tā cóngxiǎo jiùshì gū'ér, yóu nǎinai fǔyǎng zhǎngdà. thanh 1

    Cô ấy từ nhỏ đã là trẻ mồ côi, được bà nội nuôi dưỡng.

  • 很多爱心人士定期去孤儿院做义工。Hěn duō àixīn rénshì dìngqī qù gū'ér yuàn zuò yìgōng. thanh 3

    Nhiều người hảo tâm thường xuyên đến trại trẻ mồ côi làm tình nguyện.

Kết hợp thường gặp

  • 孤儿院gū'ér yuàn thanh 1

    trại trẻ mồ côi

  • 成为孤儿chéngwéi gū'ér thanh 2

    trở thành trẻ mồ côi

  • 收养孤儿shōuyǎng gū'ér thanh 1

    nhận nuôi trẻ mồ côi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.