Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để biểu thị hành vi cố ý, cố tình làm việc gì đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tồn tâm
Từng chữ
- 存tồncòn; xét tới; đang, còn
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái tiêu cực; phủ định 不是存心的 (không cố ý) hay dùng để biện hộ. Gần nghĩa với 故意 nhưng 存心 nhấn mạnh tính có chủ mưu từ trước.
Câu ví dụ
- 他存心要捣乱
Hắn cố tình muốn gây rối
- 她不是存心的,只是不小心
Cô ấy không cố ý, chỉ là vô tình thôi
- 他存心刁难我,让我很生气
Hắn cố tình gây khó dễ cho tôi, khiến tôi rất tức
- 你是存心来找麻烦的吗
Mày cố ý đến gây rắc rối à?
Kết hợp thường gặp
- 存心不良
cố ý với dụng tâm xấu
- 存心捣乱
cố tình gây rối
- 存心刁难
cố tình gây khó dễ
- 不是存心的
không phải cố ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.