Từ vựng tiếng Trung
zì字
Nghĩa tiếng Việt
chữ (chữ viết), ký tự, từ
1 chữ6 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 子 (con)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ đơn vị chữ viết trong tiếng Trung. 汉字 là chữ Hán, 名字 là tên riêng. Không đếm được trực tiếp bằng số học.
Câu ví dụ
- 汉字
Chữ Hán
- 写一个字
Viết một chữ
- 这是什么字
Đây là chữ gì
- 名字
tên
Kết hợp thường gặp
- 写字
viết chữ
Từ khác chứa "字"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.