Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ những từ ngữ cụ thể được chọn lọc kỹ lưỡng trong văn cảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự nhãn
Từng chữ
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về lời nói/chữ ngữ với sắc thái tiêu cực hoặc phản đối.
Câu ví dụ
- 这就是他说的字眼
Đây là chữ mà anh ấy nói
- 什么字眼
chữ gì (thái độ thờ ơ)
- 好听字眼
chữ hay/lời hay
- 难听的字眼
lời khó nghe
Kết hợp thường gặp
- 难听字眼
lời khó nghe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.