Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như thêm, dịch, chạy để chỉ phụ đề trên phim ảnh, video
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự mạc
Từng chữ
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 幕mạccái màn che trên sân khấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa字幕 chỉ chữ hiển thị dưới màn hình phim/video. Trong tiếng Việt, 'phụ đề' là từ thông dụng hơn. Phân biệt với 台词 (táicí - lời thoại) và 对白 (duìbái - đoạn hội thoại).
Câu ví dụ
- 我看电影喜欢开中文字幕。
Tôi xem phim thích bật phụ đề tiếng Trung.
- 这部电影有英文字幕吗?
Bộ phim này có phụ đề tiếng Anh không?
- 请打开字幕,我听不清他们在说什么。
Làm ơn bật phụ đề, tôi không nghe rõ họ đang nói gì.
- 很多外语学习者通过字幕来学习语言。
Nhiều người học ngoại ngữ học thông qua phụ đề.
Kết hợp thường gặp
- 中文字幕
phụ đề tiếng Trung
- 英文字幕
phụ đề tiếng Anh
- 字幕组
nhóm làm phụ đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.