Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong lĩnh vực in ấn, thiết kế hoặc viết lách để chỉ hình dáng của chữ viết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự thể
Từng chữ
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tự-thể' = kiểu dáng chữ. Dùng trong thiết kế, in ấn, máy tính.
Câu ví dụ
- 这个字体很好看
Phông chữ này rất đẹp
- 改变字体大小
Thay đổi kích thước phông chữ
- 我喜欢这种字体
Tôi thích kiểu phông chữ này
Kết hợp thường gặp
- 字体大小
kích thước phông chữ
- 字体设计
thiết kế phông chữ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.