Từ vựng tiếng Trung
zì*tǐ字
体
Nghĩa tiếng Việt
kiểu chữ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
字
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '字' gồm bộ '宀' chỉ mái nhà và phần '子' chỉ đứa trẻ, gợi ý ý nghĩa về học tập dưới mái nhà.
- Chữ '体' gồm bộ '亻' chỉ người và phần '本' chỉ gốc rễ, thể hiện ý nghĩa về cơ thể và bản chất con người.
→ Chữ '字体' mang ý nghĩa về kiểu dáng của chữ, thường dùng để chỉ phông chữ hoặc kiểu chữ viết.
Từ ghép thông dụng
字体
kiểu chữ, phông chữ
汉字
chữ Hán
字体设计
thiết kế kiểu chữ