Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các từ khác như đùa nghịch, tạo thành cụm động từ miêu tả trạng thái vui chơi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hi tiếu
Từng chữ
- 嬉hivui đùa; vui chơi; nô đùa
- 笑tiếucười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCười đùa vui vẻ.
Câu ví dụ
- 孩子们在嬉笑
Đứa trẻ đang cười đùa
- 嬉笑怒骂
cưới đùa mắng má (văn học)
- 不要嬉笑
Đừng cười đùa
Kết hợp thường gặp
- 嬉笑声
tiếng cười đùa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.