Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sǎofūrén

Nghĩa tiếng Việt

chị dâu (cách gọi tôn trọng)

Âm Hán Việt

tẩu phu, phù nhân

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

12 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Cách gọi lịch sự vợ của bạn bè

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tẩu phu, phù nhân

Từng chữ

  • tẩuchị dâu; chị (gọi phụ nữ đã có chồng nhưng tuổi chưa nhiều)
  • phu, phùchồng; đàn ông
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 嫂夫人今天也一起来吗?Sǎofūrén jīntiān yě yīqǐ lái ma? thanh 3

    Chị dâu hôm nay cũng đến cùng à?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.