Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa媳妇 đọc nhẹ là xífu (không phải xífù) trong khẩu ngữ; nghĩa 「vợ」 chủ yếu dùng ở phương ngữ Bắc Kinh và miền Bắc — văn viết trang trọng dùng 妻子.
Câu ví dụ
- 她是我大哥的媳妇。
Cô ấy là chị dâu của tôi (vợ anh cả).
- 媳妇和婆婆的关系很融洽。
Quan hệ giữa con dâu và mẹ chồng rất hòa thuận.
- 他带着媳妇回老家过年。
Anh ấy đưa vợ về quê ăn Tết.
- 儿媳妇进门后,家里热闹多了。
Sau khi con dâu về nhà, nhà cửa nhộn nhịp hơn nhiều.
Kết hợp thường gặp
- 儿媳妇
con dâu
- 媳妇和婆婆
con dâu và mẹ chồng
- 当媳妇
làm dâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.