Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc thường dùng để chỉ vợ, còn trong tiếng Trung phổ thông tiêu chuẩn chỉ con dâu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tức phụ
Từng chữ
- 媳tứccon dâu
- 妇phụđàn bà; vợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa媳妇 đọc nhẹ là xífu (không phải xífù) trong khẩu ngữ; nghĩa 「vợ」 chủ yếu dùng ở phương ngữ Bắc Kinh và miền Bắc — văn viết trang trọng dùng 妻子.
Câu ví dụ
- 她是我大哥的媳妇。
Cô ấy là chị dâu của tôi (vợ anh cả).
- 媳妇和婆婆的关系很融洽。
Quan hệ giữa con dâu và mẹ chồng rất hòa thuận.
- 他带着媳妇回老家过年。
Anh ấy đưa vợ về quê ăn Tết.
- 儿媳妇进门后,家里热闹多了。
Sau khi con dâu về nhà, nhà cửa nhộn nhịp hơn nhiều.
Kết hợp thường gặp
- 儿媳妇
con dâu
- 媳妇和婆婆
con dâu và mẹ chồng
- 当媳妇
làm dâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.