Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hūn*yīn

Nghĩa tiếng Việt

hon nhan

Âm Hán Việt

hôn nhân

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

11 nét

Bộ: (nữ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như 维持 (duy trì), 经营 (vun vén) hoặc 走向 (hướng tới)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hôn nhân

Từng chữ

  • hôncưới; lễ cưới; bố vợ
  • nhânnhà trai (trong đám cưới); bố chồng

Tầng từ vựng

Dung kem voi cac tu nhu 'hạnh phúc', 'vỡ vỡ', 'bền vững' de mo ta tinh trang hon nhan.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.