Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như 维持 (duy trì), 经营 (vun vén) hoặc 走向 (hướng tới)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hôn nhân
Từng chữ
- 婚hônhôn nhân, cưới
- 姻nhânnhà trai (trong đám cưới); bố chồng
Tầng từ vựng
Dung kem voi cac tu nhu 'hạnh phúc', 'vỡ vỡ', 'bền vững' de mo ta tinh trang hon nhan.
Câu ví dụ
- 他们的婚姻很幸福。
Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
- 婚姻需要双方的努力。
Hôn nhân cần sự nỗ lực của cả hai bên.
- 这是我们婚姻的第十个年头。
Đây là năm thứ mười trong cuộc hôn nhân của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 幸福婚姻
hon nhan hanh phuc
- 婚姻状况
tinh trang hon nhan
- 结婚婚姻
ket hon
- 婚姻关系
quan he hon nhan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.