Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ danh tiếng, thường kết hợp với các động từ như nâng cao, giữ gìn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uy vọng
Từng chữ
- 威uyoai, uy
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa威望 khác 威信 ở chỗ: 威望 thiên về danh vọng được ngưỡng mộ, 威信 thiên về sự tin tưởng; cả hai đều dịch là 「uy tín」 nhưng sắc thái khác nhau.
Câu ví dụ
- 这位老教授在学术界享有很高的威望。
Vị giáo sư lão thành này được tôn trọng rất cao trong giới học thuật.
- 领导者需要用行动来建立威望。
Người lãnh đạo cần xây dựng uy tín bằng hành động.
- 他的威望在同事中无人能及。
Uy tín của anh ấy trong số đồng nghiệp không ai sánh được.
- 滥用职权会损害领导人的威望。
Lạm dụng quyền lực sẽ làm tổn hại uy tín của người lãnh đạo.
Kết hợp thường gặp
- 享有威望
được hưởng uy tín cao
- 建立威望
xây dựng uy tín
- 威望很高
uy tín rất cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.