Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 保持 (duy trì) hoặc 调整 (điều chỉnh)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư thế
Từng chữ
- 姿tưdáng dấp thuỳ mị; dáng vẻ, điệu bộ, tư thế
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tư thế
Câu ví dụ
- 错误的读书姿势会影响眼睛的健康。
Tư thế đọc sách sai sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của mắt.
- 老师纠正了她弹钢琴时的手部姿势。
Giáo viên đã sửa tư thế tay của cô ấy khi chơi đàn piano.
- 拍照时,你可以换一个更自然的姿势。
Khi chụp ảnh, bạn có thể đổi một tư thế tự nhiên hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.