Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ xưng hô trong gia đình, có thể lặp lại hoặc kết hợp với số thứ tự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cô cô
Từng chữ
- 姑cômẹ chồng, mẹ vợ, cô ruột; con gái chưa chồng
- 姑cômẹ chồng, mẹ vợ, cô ruột; con gái chưa chồng
Tầng từ vựng
Từ láyTừ vựng HSK 5: cô
Câu ví dụ
- 我的姑姑是一位非常优秀的英语老师。
Cô của tôi là một giáo viên tiếng Anh rất ưu tú.
- 今年春节,姑姑送给我一件漂亮的新衣服。
Tết năm nay, cô tặng cho tôi một bộ quần áo mới rất đẹp.
- 姑姑家养了一只非常温顺的金色小狗。
Nhà cô tôi nuôi một chú chó con màu vàng rất ngoan ngoãn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.