Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ xưng hô trong gia đình, có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc từ xưng hô trực tiếp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
muội muội
Từng chữ
- 妹muộiem gái
- 妹muộiem gái
Tầng từ vựng
Từ láyXưng hô em gái trong gia đình. 姐妹 (jiěmèi) chỉ chị em gái chung.
Câu ví dụ
- 这是我妹妹
Đây là em gái tôi
- 妹妹很小
Em gái còn nhỏ
- 我和妹妹一起玩
Tôi chơi cùng em gái
- 妹妹在读书
Em gái đang học
Kết hợp thường gặp
- 姐姐妹妹
chị em gái
- 妹妹
em gái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.