Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyXưng hô em gái trong gia đình. 姐妹 (jiěmèi) chỉ chị em gái chung.
Câu ví dụ
- 这是我妹妹
Đây là em gái tôi
- 妹妹很小
Em gái còn nhỏ
- 我和妹妹一起玩
Tôi chơi cùng em gái
- 妹妹在读书
Em gái đang học
Kết hợp thường gặp
- 姐姐妹妹
chị em gái
- 妹妹
em gái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.