Từ vựng tiếng Trung
fáng'ài

Nghĩa tiếng Việt

cản trở

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

7 nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: cản trở

Câu ví dụ

  • 这是妨碍Zhè shì 妨碍 thanh 4

    Đây là cản trở

  • 我喜欢妨碍Wǒ xǐhuān 妨碍 thanh 3

    Tôi thích 妨碍

  • 有妨碍Yǒu 妨碍 thanh 3

    Có 妨碍

  • 没有妨碍Méiyǒu 妨碍 thanh 2

    Không có 妨碍

Kết hợp thường gặp

  • 很妨碍很 妨碍 thanh 5

    很 妨碍

  • 非常妨碍非常 妨碍 thanh 5

    非常 妨碍

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.