Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
miàoyǔliánzhū妙

Nghĩa tiếng Việt

nói năng lưu loát, lời hay ý đẹp liên tiếp

Âm Hán Việt

diệu ngữ, ngứ liên châu

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

7 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

9 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ khen ngợi khả năng ăn nói

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

diệu ngữ, ngứ liên châu

Từng chữ

  • 妙diệuhay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình
  • 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
  • 连liênliền nối
  • 珠châuchâu, ngọc trai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.