Từ vựng tiếng Trung
yāo*guài

Nghĩa tiếng Việt

Yêu quái — sinh vật kỳ lạ có ma thuật trong truyền thuyết và văn hoá dân gian; vừa chỉ yêu tinh, quỷ quái vừa dùng hóm hỉnh cho trẻ con nghịch ngợm.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

7 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong văn hoá đại chúng (truyện, game, anime), 妖怪 đặc biệt gắn với yêu quái Nhật Bản (yokai); trong tiếng Việt tương đương 'yêu quái' hoặc 'yêu tinh'.

Câu ví dụ

  • 故事里出现了一只妖怪Gùshi lǐ chūxiàn le yī zhī yāoguài thanh 4

    Trong câu chuyện xuất hiện một con yêu quái

  • 孩子们最喜欢看关于妖怪的动画Háizimen zuì xǐhuan kàn guānyú yāoguài de dònghuà thanh 2

    Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình về yêu quái

  • 传说这座山上住着妖怪Chuánshuō zhè zuò shān shàng zhù zhe yāoguài thanh 2

    Truyền thuyết kể rằng có yêu quái sống trên ngọn núi này

  • 你这个妖怪,到处捣乱!Nǐ zhège yāoguài, dàochù dǎoluàn! thanh 3

    Mày là cái yêu tinh, chỗ nào cũng phá!

Kết hợp thường gặp

  • 妖怪传说yāoguài chuánshuō thanh 1

    truyền thuyết yêu quái

  • 打败妖怪dǎbài yāoguài thanh 3

    đánh bại yêu quái

  • 日本妖怪Rìběn yāoguài thanh 4

    yêu quái Nhật Bản

  • 山中妖怪shān zhōng yāoguài thanh 1

    yêu quái trong núi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.