Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mā*ma

Nghĩa tiếng Việt

mẹ

Âm Hán Việt

ma ma

2 chữ39 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ xưng hô hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ma ma

Từng chữ

  • mamẹ đẻ; chỉ người phụ nữ đứng tuổi hoặc chị em của cha mẹ; vú già
  • mamẹ đẻ; chỉ người phụ nữ đứng tuổi hoặc chị em của cha mẹ; vú già

Tầng từ vựng

Từ láy

妈妈 là cách gọi mẹ thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 我妈妈是老师。Wǒ māma shì lǎoshī. thanh 3
  • 妈妈,我饿了。Māma, wǒ è le. thanh 1
  • 这是给我妈妈的礼物。Zhè shì gěi wǒ māma de lǐwù. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 我妈妈wǒ māma thanh 3
  • 好妈妈hǎo māma thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.