Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hǎoshuōdǎishuō

Nghĩa tiếng Việt

khuyên nhủ đủ điều, nói hết lời

Âm Hán Việt

hảo, hiếu thuyết đãi thuyết

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

4 nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc dùng nhiều cách thuyết phục khác nhau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hảo, hiếu thuyết đãi thuyết

Từng chữ

  • hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • thuyếtnói, giảng
  • đãiviệc xấu, tồi, trái, bậy
  • thuyếtnói, giảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.