Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ đa nghĩa: không nên dịch một nghĩa cố định; cần xác định ngữ cảnh — hỏi về tình trạng (好歹说一声), nói về bất trắc (有个好歹), hoặc thành ngữ 不知好歹.
Câu ví dụ
- 你要知道好歹,别不识好人心
Bạn cần biết hay biết dở, đừng không nhận ra lòng tốt của người khác
- 好歹你也来一趟吧
Dù sao bạn cũng nên đến một lần
- 万一他有个好歹,怎么办
Lỡ anh ta có chuyện chẳng lành thì phải làm sao
- 他不知好歹,把好意当坏意
Anh ta không biết tốt xấu, coi lòng tốt là ý xấu
Kết hợp thường gặp
- 不知好歹
không biết tốt xấu, không biết điều
- 有个好歹
có chuyện bất trắc
- 好歹也要
dù sao cũng phải
- 说好歹
nói tốt xấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.