Từ vựng tiếng Trung
hǎo*dǎi

Nghĩa tiếng Việt

Hảo đãi — dùng theo nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh: (1) điều tốt và điều xấu, hay dở; (2) dù sao đi nữa, ít ra cũng; (3) chuyện bất trắc (ví dụ: 万一有个好歹 — lỡ có chuyện chẳng lành).

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

6 nét

Bộ: (tử, xấu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ đa nghĩa: không nên dịch một nghĩa cố định; cần xác định ngữ cảnh — hỏi về tình trạng (好歹说一声), nói về bất trắc (有个好歹), hoặc thành ngữ 不知好歹.

Câu ví dụ

  • 你要知道好歹,别不识好人心Nǐ yào zhīdào hǎodǎi, bié bù shí hǎorénxīn thanh 3

    Bạn cần biết hay biết dở, đừng không nhận ra lòng tốt của người khác

  • 好歹你也来一趟吧Hǎodǎi nǐ yě lái yī tàng ba thanh 3

    Dù sao bạn cũng nên đến một lần

  • 万一他有个好歹,怎么办Wànyī tā yǒu gè hǎodǎi, zěnme bàn thanh 4

    Lỡ anh ta có chuyện chẳng lành thì phải làm sao

  • 他不知好歹,把好意当坏意Tā bù zhī hǎodǎi, bǎ hǎoyì dāng huàiyì thanh 1

    Anh ta không biết tốt xấu, coi lòng tốt là ý xấu

Kết hợp thường gặp

  • 不知好歹bù zhī hǎodǎi thanh 4

    không biết tốt xấu, không biết điều

  • 有个好歹yǒu gè hǎodǎi thanh 3

    có chuyện bất trắc

  • 好歹也要hǎodǎi yě yào thanh 3

    dù sao cũng phải

  • 说好歹shuō hǎodǎi thanh 1

    nói tốt xấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.