Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, thán từ mạnh. Diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc phấn khích. Không dịch literally từng chữ.
Câu ví dụ
- 好家伙,这么多人
Trời ơi, nhiều người thế
- 好家伙,真是没想到
Trời ơi, thật không ngờ
- 好家伙,你来了
Trời ơi, bạn đến rồi
- 好家伙,这么大的雨
Trời ơi, mưa to thế
Kết hợp thường gặp
- 哎呀好家伙
Ai ya trời ơi
- 真是好家伙
thật kinh ngạc, ngạc nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.