Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường lặp lại làm trạng ngữ đứng trước động từ để khuyên bảo hoặc yêu cầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo hiếu
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 好hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ láy好好 là trạng từ được tạo bằng cách lặp lại từ 好, làm tăng sắc thái biểu cảm: thật tốt, cẩn thận, đàng hoàng, hoặc một cách đầy đủ. Dùng để nhấn mạnh việc làm gì đó một cách tử tế, nghiêm túc.
Câu ví dụ
- 你要好好休息。
Bạn cần nghỉ ngơi thật tốt.
- 大家好好听老师说。
Mọi người hãy nghe giáo viên nói thật cẩn thận.
- 我们好好聊聊吧。
Chúng ta hãy trò chuyện thật thoải mái nhé.
Kết hợp thường gặp
- 好好休息
- 好好学习
- 好好照顾
- 好好说话
- 好好工作
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.