Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từBạn thân (好友) là người bạn rất thân, tri kỷ. Phân biệt với 朋友 (bạn bè) — 好友 thiên về 'bạn thân thiết', 朋友的 nghĩa rộng hơn. Trong giao tiếp, gọi người là '好友' thể hiện tình cảm sâu sắc.
Câu ví dụ
- 她是我的好友。
- 我和好友一起去旅行。
Kết hợp thường gặp
- 好友聚会
- 闺密
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.