Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để so sánh hai sự vật, mang sắc thái văn viết trang trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hảo tự
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 似tựnhư, giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ có vẻ.
Câu ví dụ
- 她的笑容好似春天的阳光般温暖。
Nụ cười của cô ấy ấm áp tựa như ánh nắng mùa xuân.
- 湖面平静得好似一面巨大的镜子。
Mặt hồ phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ.
- 听到这个好消息,他快乐得好似要飞起来。
Nghe thấy tin tốt này, anh ấy vui sướng như muốn bay lên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.