Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ để diễn tả việc hoàn thành một hành động sau nhiều nỗ lực
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hảo bất dung dịch
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 不bấtkhông, chẳng
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
- 易dịchdễ dàng
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 好不容易 (hǎo*bù*róng*yì). Hán-Việt: hảo bất dung dịch.
Câu ví dụ
- 好不容易 — khó khăn lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.