Từ vựng tiếng Trung
nǚ*shēng

Nghĩa tiếng Việt

học sinh nữ, nữ sinh

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

3 nét

Bộ: (sinh, sinh sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ học sinh nữ, sinh viên nữ. Trong giao tiếp có thể dùng cho phụ nữ trẻ.

Câu ví dụ

  • 她是我的学生。Tā shì wǒ de nǚshēng. thanh 1
  • 女生宿舍在哪里?Nǚshēng sùshè zài nǎli? thanh 3
  • 很多女生喜欢红色。Hěnduō nǚshēng xǐhuan hóngsè. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 女生宿舍 thanh 5
  • 女学生 thanh 5
  • 女生多 thanh 5
  • 漂亮的女生 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.