Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong môi trường học đường để chỉ học sinh, sinh viên nữ hoặc các cô gái trẻ nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nữ sinh, sanh
Từng chữ
- 女nữđàn bà, con gái
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ học sinh nữ, sinh viên nữ. Trong giao tiếp có thể dùng cho phụ nữ trẻ.
Câu ví dụ
- 她是我的学生。
- 女生宿舍在哪里?
- 很多女生喜欢红色。
Kết hợp thường gặp
- 女生宿舍
- 女学生
- 女生多
- 漂亮的女生
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.