Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCon gái. Đếm 用 个 (yī gè nǚ'ér). Hán-Việt: 'nữ nhi'.
Câu ví dụ
- 这是我女儿
Đây là con gái tôi
- 女儿很漂亮
Con gái rất xinh
- 有一个女儿
Có một con gái
- 女儿在读书
Con gái đang học
Kết hợp thường gặp
- 儿子女儿
con trai con gái
- 女儿
con gái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.