Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
àoyùncūn

Nghĩa tiếng Việt

Làng vận động viên Olympic

Âm Hán Việt

áo vận thôn

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

12 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nơi ở và sinh hoạt của các đoàn thể thao trong thời gian diễn ra Thế vận hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

áo vận thôn

Từng chữ

  • áosâu xa; khó hiểu; nước Áo
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
  • thônthôn xóm, nhà quê

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 运动员们都住在奥运村里。Yùndòngyuánmen dōu zhù zài àoyùncūn lǐ thanh 4

    Các vận động viên đều ở trong Làng Olympic

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.