Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Nơi ở và sinh hoạt của các đoàn thể thao trong thời gian diễn ra Thế vận hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
áo vận thôn
Từng chữ
- 奥áosâu xa; khó hiểu; nước Áo
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 村thônthôn xóm, nhà quê
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 运动员们都住在奥运村里。
Các vận động viên đều ở trong Làng Olympic
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.