Từ vựng tiếng Trung
jiǎng*pái

Nghĩa tiếng Việt

Tưởng bài — huy chương, tấm biển kim loại trao cho vận động viên đạt thứ hạng trong thi đấu (vàng, bạc, đồng).

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

13 nét

Bộ: (mảnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong thể thao thường nói 金牌/银牌/铜牌 để chỉ loại huy chương; 奖牌 là từ chung chỉ tất cả huy chương.

Câu ví dụ

  • 他在奥运会上赢得了三块奖牌Tā zài Àoyùnhuì shàng yíngdé le sān kuài jiǎngpái thanh 1

    Anh ấy giành được ba huy chương tại Olympic

  • 金牌是最高级别的奖牌Jīnpái shì zuì gāojíbié de jiǎngpái thanh 1

    Huy chương vàng là huy chương cao nhất

  • 她把奖牌挂在脖子上Tā bǎ jiǎngpái guà zài bózi shàng thanh 1

    Cô ấy đeo huy chương quanh cổ

  • 这次运动会共颁发了一百块奖牌Zhè cì yùndònghuì gòng bānfā le yī bǎi kuài jiǎngpái thanh 4

    Thế vận hội lần này phát tổng cộng một trăm huy chương

Kết hợp thường gặp

  • 金奖牌jīn jiǎngpái thanh 1

    huy chương vàng

  • 银奖牌yín jiǎngpái thanh 2

    huy chương bạc

  • 铜奖牌tóng jiǎngpái thanh 2

    huy chương đồng

  • 赢得奖牌yíngdé jiǎngpái thanh 2

    giành huy chương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.