Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong thể thao thường nói 金牌/银牌/铜牌 để chỉ loại huy chương; 奖牌 là từ chung chỉ tất cả huy chương.
Câu ví dụ
- 他在奥运会上赢得了三块奖牌
Anh ấy giành được ba huy chương tại Olympic
- 金牌是最高级别的奖牌
Huy chương vàng là huy chương cao nhất
- 她把奖牌挂在脖子上
Cô ấy đeo huy chương quanh cổ
- 这次运动会共颁发了一百块奖牌
Thế vận hội lần này phát tổng cộng một trăm huy chương
Kết hợp thường gặp
- 金奖牌
huy chương vàng
- 银奖牌
huy chương bạc
- 铜奖牌
huy chương đồng
- 赢得奖牌
giành huy chương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.