Từ vựng tiếng Trung
jiǎng*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

Tưởng phẩm — vật phẩm được trao thưởng cho người đạt thành tích; có thể là hiện vật (sách, đồ dùng) phân biệt với tiền thưởng (奖金) hay cúp (奖杯).

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

9 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt: 奖品 (hiện vật), 奖金 (tiền thưởng), 奖杯 (cúp), 奖牌 (huy chương) — bốn loại phần thưởng khác nhau.

Câu ví dụ

  • 比赛的奖品是一台电脑Bǐsài de jiǎngpǐn shì yī tái diànnǎo thanh 3

    Giải thưởng của cuộc thi là một máy tính

  • 孩子们很期待抽奖的奖品Háizimen hěn qīdài chōujiǎng de jiǎngpǐn thanh 2

    Các em nhỏ rất mong chờ phần quà bốc thăm

  • 他把奖品送给了家人Tā bǎ jiǎngpǐn sòng gěi le jiārén thanh 1

    Anh ấy tặng lại phần thưởng cho gia đình

  • 这次活动的奖品非常丰厚Zhè cì huódòng de jiǎngpǐn fēicháng fēnghòu thanh 4

    Phần thưởng của sự kiện lần này rất hậu hĩnh

Kết hợp thường gặp

  • 领取奖品lǐngqǔ jiǎngpǐn thanh 3

    nhận phần thưởng

  • 丰厚的奖品fēnghòu de jiǎngpǐn thanh 1

    phần thưởng hậu hĩnh

  • 抽奖奖品chōujiǎng jiǎngpǐn thanh 1

    quà bốc thăm trúng thưởng

  • 特等奖品tèděng jiǎngpǐn thanh 4

    phần thưởng giải đặc biệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.