Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ địa điểm như tiền tuyến, chiến trường hoặc nơi xảy ra thiên tai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bôn phó
Từng chữ
- 奔bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
- 赴phóđi đến, đến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hành động dũng cảm, hăng hái đến nơi cần thiết.
Câu ví dụ
- 医生奔赴灾区
Bác sĩ vội vã đến khu vực thiên tai
- 他们奔赴前线
Họ hăng hái ra trận tuyến
- 年轻人奔赴大城市
Người trẻ vội vã đến thành phố lớn
- 志愿者奔赴需要帮助的地方
Tình nguyện viên hăng hái đến nơi cần giúp đỡ
Kết hợp thường gặp
- 奔赴前线
hăng hái ra trận tuyến
- 奔赴现场
vội vã đến hiện trường
- 奔赴各地
vội vã đến khắp nơi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.