Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奇妙 chỉ cái gì kỳ lạ, đáng kinh ngạc, hoặc tinh xảo, độc đáo. Mang sắc thái tích cực hoặc ngưỡng mộ.
Câu ví dụ
- 奇妙的世界
Thế giới kỳ diệu
- 感觉奇妙
Cảm thấy kỳ lạ
- 奇妙的想法
Ý tưởng độc đáo
Kết hợp thường gặp
- 奇妙无比
kỳ diệu vô song
- 奇妙之处
điểm kỳ lạ
- 奇妙的巧合
sự trùng hợp kỳ lạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.