Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
tóu*dǐng

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh đầu

Âm Hán Việt

đầu đỉnh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (trang sách)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm danh từ chỉ vị trí hoặc kết hợp với giới từ để chỉ phương hướng phía trên đầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

đầu đỉnh

Từng chữ

  • đầucái đầu
  • đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 头顶 (tóu*dǐng). Hán-Việt: đầu đỉnh.

Câu ví dụ

  • 头顶 — đỉnh đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.