Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 打 để chỉ việc tập thái cực quyền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái cực
Từng chữ
- 太tháirất, quá
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho thái cực quyền—môn thể thao/triết học Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 练太极
Tập thái cực quyền
- 太极拳
Thái cực quyền
- 太极图
Đồ Thái cực
- 阴阳太极
Thái cực âm dương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.