Từ vựng tiếng Trung
tài*jí

Nghĩa tiếng Việt

thái cực, vô cực

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (cây)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho thái cực quyền—môn thể thao/triết học Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 练太极liàn tàijí thanh 4

    Tập thái cực quyền

  • 太极拳tàijíquán thanh 4

    Thái cực quyền

  • 太极图tàijítú thanh 4

    Đồ Thái cực

  • 阴阳太极yīnyáng tàijí thanh 1

    Thái cực âm dương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.