Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
tiān*fù

Nghĩa tiếng Việt

thiên phú, năng khiếu

Âm Hán Việt

thiên phú

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (vỏ sò)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ tài năng bẩm sinh hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thiên phú

Từng chữ

  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • phúcho, ban cho; thuế; bài phú

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Năng khiếu bẩm sinh, thường cho nghệ thuật hoặc trí tuệ.

Câu ví dụ

  • 他很有天赋Tā hěn yǒu tiānfù thanh 1

    Anh ấy rất có năng khiếu

  • 音乐天赋Yīnyuè tiānfù thanh 1

    Năng khiếu âm nhạc

  • 发挥天赋Fāhuī tiānfù thanh 1

    Phát huy thiên phú

Kết hợp thường gặp

  • 有天赋yǒu tiānfù thanh 3

    có thiên phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.