Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiān*zhǔ*jiào

Nghĩa tiếng Việt

Kitô giáo, Công giáo (tôn giáo Kitô giáo La Mã)

Âm Hán Việt

thiên chủ giáo

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ riêng chỉ tôn giáo, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên chủ giáo

Từng chữ

  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • chủngười đứng đầu
  • giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Tôn giáo. Phân biệt 天主教 (Kitô giáo/Công giáo) vs 基督教 (Tin Lành).

Câu ví dụ

  • 信仰天主教xìnyǎng tiānzhǔjiào thanh 4

    Tin theo Kitô giáo

  • 天主教教堂tiānzhǔjiào jiàotáng thanh 1

    Nhà thờ Kitô giáo

  • 天主教徒tiānzhǔjiàotú thanh 1

    Tín hữu Kitô giáo

  • 天主教信仰tiānzhǔjiào xìnyǎng thanh 1

    Đức tin Kitô giáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.